Úc là tuyến có cước dễ chịu nhất trong nhóm đường dài, nhưng cũng là nơi kiểm dịch sinh học gắt nhất thế giới. Hàng khai sai ở đây không bị trả lại — nó bị tiêu hủy.

Úc có cước dễ chịu hơn phần lớn tuyến đường dài, và đi lâu hơn tất cả. Nhưng con số quan trọng nhất trên tuyến này không phải giá cước hay số ngày — mà là 94 AUD, khoản phí người nhập khẩu phải trả cho mỗi kiện cần xử lý kiểm dịch, và việc hàng không đạt bị tiêu hủy tại chỗ chứ không trả về. Úc không thương lượng về thực phẩm, thực vật và gỗ. Trang này bắt đầu từ đó, vì đó mới là chỗ mất tiền.
Úc là đảo lục địa, và toàn bộ chính sách biên giới của họ được xây quanh việc giữ cho các loài sinh vật lạ không vào được. Điều này dẫn tới bốn hệ quả mà người gửi hàng từ Việt Nam cần nhớ:
Khoản 94 AUD. Khi một kiện hàng cần xử lý kiểm dịch — chiếu xạ, hun trùng, hoặc biện pháp khác — chi phí là 94 AUD mỗi kiện và do người nhập khẩu trả. Với một lô quà trị giá vài triệu đồng, khoản này thường vượt cả giá trị hàng. Đây là lý do nhiều người nhận ở Úc chọn bỏ hàng thay vì nhận.
Cách tránh không có gì bí ẩn: tra trước xem mặt hàng có thuộc diện kiểm dịch không, rồi hoặc không gửi, hoặc khai thật đầy đủ để hàng được xử lý đúng quy trình. Quý khách tra được ở công cụ tra cứu mã HS — nhập tên hàng và chọn Úc, công cụ báo luôn nếu mặt hàng đó bị chặn hoặc cần giấy phép.
Cước dịch vụ tiêu chuẩn, trích từ Bảng giá cước và phụ phí CB-GC-2026.09. Đơn vị là đồng cho cả lô, chưa gồm thuế giá trị gia tăng và phụ phí nhiên liệu.
| Trọng lượng | Hàng hóa | Tính ra mỗi kg |
|---|---|---|
| 1 kg | 1.205.000 | 1.205.000 |
| 5 kg | 1.848.000 | 369.600 |
| 10 kg | 3.116.000 | 311.600 |
| 15 kg | 3.570.000 | 238.000 |
| 21 kg | 4.224.000 | 201.143 |
| 30 kg | 6.034.000 | 201.133 |
Tuyến Úc có đặc điểm dễ chịu: tiền mỗi ký giảm rất nhanh, từ 1,2 triệu ở mức 1 kg xuống chỉ còn khoảng 201 nghìn ở mức 21 kg — rẻ hơn tuyến Mỹ ở cùng mức cân tới bốn lần. Nếu Quý khách gửi nhiều kiện nhỏ sang Úc trong tháng, gom lại thành một lô lớn là cách tiết kiệm rõ rệt nhất.
Bảng tài liệu tính riêng: 0,5 kg là 864.000 đ, 1 kg là 1.162.000 đ, 2 kg là 1.811.000 đ. Ở mức 2 kg thì hàng hóa lại rẻ hơn tài liệu, nên khi báo giá chúng tôi so cả hai bảng và lấy bảng có lợi cho Quý khách.
Cân nặng tính cước là số lớn hơn giữa cân thực và trọng lượng quy đổi theo công thức dài × rộng × cao ÷ 5.000 — xem Cách tính cước vận chuyển quốc tế.
6 đến 12 ngày làm việc kể từ khi lô hàng rời kho, theo chỉ tiêu công bố CB-TT-2026.09. Đây là khoảng thời gian dài nhất trong các tuyến chính của chúng tôi, và lý do nằm ở chính khâu kiểm dịch: mọi kiện hàng vào Úc đều phải qua sàng lọc sinh học, và kiện nào bị chọn kiểm tra thì nằm lại thêm vài ngày.
Hai mốc nên tránh nếu hàng cần gấp: tuần lễ Giáng sinh và Năm mới, và cuối tháng 1 quanh ngày Quốc khánh Úc.
Khác với Mỹ và châu Âu, Úc vẫn giữ ngưỡng miễn thuế, và ngưỡng này khá cao:
| Trị giá lô hàng | Áp dụng gì | Ai thu |
|---|---|---|
| Từ 1.000 AUD trở xuống | GST 10%. Không có thuế nhập khẩu, không có phí thông quan. | Người bán ở nước ngoài thu lúc khách thanh toán, rồi nộp cho cơ quan thuế Úc. |
| Trên 1.000 AUD | GST 10%, thuế nhập khẩu theo mã HS, và phí thông quan. | Thu tại biên giới, người nhập khẩu trả trước khi nhận hàng. |
Cơ chế thu GST ở mức dưới ngưỡng áp dụng từ 01/07/2018 và là nghĩa vụ của người bán, không phải của đơn vị vận chuyển. Nếu Quý khách bán hàng thường xuyên sang Úc với doanh số đủ lớn, Quý khách có thể phải đăng ký GST tại Úc — đây là việc cần hỏi chuyên gia thuế, Việt An Express không làm thay được phần này.
Với hàng gửi cho người thân, trị giá thường dưới 1.000 AUD nên gần như không phát sinh thuế. Rủi ro trên tuyến này nằm ở kiểm dịch, không nằm ở thuế.
Đây là phần quyết định lô hàng đi lọt hay bị giữ. So sánh hai cách khai cùng một kiện:
| Khai sai — hàng sẽ bị giữ | Khai đúng — hàng đi lọt |
|---|---|
| Quà tặng | Cà phê rang xay đóng gói hút chân không, 4 gói × 500 g, thành phần: hạt cà phê Robusta rang |
| Thực phẩm khô | Bánh đậu xanh đóng hộp giấy, 10 hộp × 200 g, thành phần: đậu xanh, đường, dầu thực vật |
| Đồ dùng cá nhân | Áo sơ mi nam vải cotton, 6 cái, mới, chưa qua sử dụng |
| Mỹ phẩm | Kem dưỡng da mặt, 3 hũ × 50 ml, nhãn hiệu X, thành phần ghi trên bao bì |
| Không ghi gì về vật liệu chèn | Chèn bằng xốp bọt khí và giấy báo, không dùng vật liệu thực vật |
Cột bên phải mất thêm hai phút để viết, và nó là khác biệt giữa một kiện hàng tới tay người thân và một kiện hàng bị tiêu hủy ở Sydney. Công cụ tra cứu mã HS của chúng tôi trả về sẵn câu mô tả viết đúng chuẩn cho từng mặt hàng, Quý khách chép thẳng vào tờ khai.
Với những mặt hàng nằm trong diện kiểm dịch — đồ gỗ, đồ mây tre, hàng thủ công có phần thực vật — nên tính trước ba khoản rồi mới quyết:
| Khoản | Mức |
|---|---|
| Cước gửi, ví dụ lô 5 kg | 1.848.000 đ |
| Phí xử lý kiểm dịch nếu bị yêu cầu | 94 AUD mỗi kiện, người nhận trả |
| Chi phí chuyển hoàn nếu hàng không đạt | Thường cao hơn cước gửi đi |
Nếu tổng ba khoản vượt trị giá món hàng — chuyện rất hay xảy ra với đồ lưu niệm, đồ gỗ nhỏ và quà biếu — thì phương án tốt hơn là mua tại Úc hoặc chọn mặt hàng khác. Chúng tôi nói điều này với khách trước khi nhận hàng, vì một kiện bị tiêu hủy ở Sydney không có lợi cho ai.
Úc quản lý cả thùng đựng chứ không chỉ hàng bên trong. Những thứ không được dùng:
Thay bằng: thùng carton mới, xốp bọt khí, mút xốp, giấy báo hoặc giấy vụn. Với kiện gỗ bắt buộc phải dùng, gỗ phải được hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15 và có dấu chứng nhận — chúng tôi có dịch vụ đóng kiện gỗ và hun trùng làm sẵn phần này.
Nhóm gửi được nhưng phải khai kỹ: thực phẩm khô thuần thực vật, bánh kẹo, cà phê, trà, gia vị đóng gói công nghiệp có nhãn thành phần rõ ràng.
Bộ hồ sơ theo quy định Việt Nam nằm ở bài Thủ tục và chứng từ gửi hàng ra nước ngoài.
Cước tính theo bậc trọng lượng: 1 kg là 1.205.000 đ, 5 kg là 1.848.000 đ, 15 kg là 3.570.000 đ, 21 kg là 4.224.000 đ. Tính ra mỗi ký thì lô càng nặng càng rẻ, xuống tới khoảng 201 nghìn mỗi ký. Lô trên 30 kg áp đơn giá 196.000 đ/kg.
6 đến 12 ngày làm việc cho dịch vụ tiêu chuẩn, tính từ khi hàng rời kho. Tuyến này lâu hơn các tuyến khác vì mọi kiện đều phải qua sàng lọc kiểm dịch sinh học.
Tùy loại. Thực phẩm khô thuần thực vật, đóng gói công nghiệp, có nhãn ghi rõ thành phần thì thường được — phải khai thật chi tiết. Mọi thứ có thành phần thịt hoặc sữa, trái cây tươi, rau tươi, hạt giống thì bị cấm.
Chi phí xử lý kiểm dịch là 94 AUD mỗi kiện, do người nhập khẩu trả. Nếu hàng không đạt điều kiện thì bị tiêu hủy hoặc trả về, và chi phí vẫn phát sinh.
Còn. Lô từ 1.000 AUD trở xuống không có thuế nhập khẩu, chỉ có GST 10% do người bán thu. Trên 1.000 AUD thì thu thuế nhập khẩu, GST và phí thông quan tại biên giới.
Được, nhưng gần như chắc chắn phải qua xử lý kiểm dịch, tức phát sinh 94 AUD mỗi kiện. Gọi cho chúng tôi trước để tính xem khoản đó có đáng so với giá trị món hàng không.
Cước trích từ CB-GC-2026.09, thời gian toàn trình theo CB-TT-2026.09. Quy định kiểm dịch và mức phí 94 AUD được rà soát ngày 18/09/2026 từ hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Úc. Ngưỡng 1.000 AUD theo quy định của Cơ quan Thuế Úc. Quy định có thể thay đổi — Quý khách vui lòng xác nhận lại với chúng tôi tại thời điểm gửi hàng. Bài viết này không thay thế tư vấn thuế hay tư vấn pháp lý.
Cookie thiết yếu giúp trang hoạt động — loại này luôn bật. Chúng tôi muốn dùng thêm cookie đo lường để biết trang nào thực sự hữu ích. Quý khách từ chối cũng được, không có chức năng nào ngừng hoạt động. Xem thêm Chính sách cookie và Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân.