Xe tải Viet An Express chở đầy kiện hàng và bao hàng chuẩn bị rời kho đi nước ngoài
Xe tải Việt An Express chở đầy kiện hàng, chuẩn bị rời kho đi nước ngoài.

Gửi một kiện hàng ra nước ngoài trông như một quyết định, thật ra là bốn: kiện đó nặng bao nhiêu sau khi áp quy tắc trọng lượng quy đổi, đi kèm giấy tờ gì, tới nơi bị thu thêm khoản nào, và hàng đó có được phép nhập vào nước đến hay không. Sai một trong bốn thì kiện hàng dừng lại — thường là ở một bàn hải quan cách đây tám nghìn cây số, nơi không ai đỡ được cho Quý khách. Trang này trả lời cả bốn, bằng bảng giá Việt An Express đang niêm yết, và dẫn tới bài viết chi tiết của từng phần.

Việt An Express là ai, nói gọn một dòng
Công ty TNHH Dịch vụ Giao nhận Quốc tế Việt An, mã số thuế 0310278855, Giấy phép bưu chính số 74/GP-BTTTT cấp ngày 24/02/2025. Trụ sở tại Số 14 Sâm Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, TP.HCM. Chúng tôi nhận tài liệu, hàng mẫu và bưu kiện đi hơn 200 điểm đến bằng đường hàng không, trên một vận đơn duy nhất với một đầu mối chịu trách nhiệm.

1. Ba câu hỏi ai gọi tới cũng hỏi

Gần như mọi cuộc gọi vào hotline đều bắt đầu bằng một trong ba câu: gửi đi nước này bao nhiêu tiền một ký, mất mấy ngày, và có gửi được món này không. Ba câu đó nghe đơn giản nhưng không câu nào trả lời được bằng một con số duy nhất, và đó chính là lý do trang này dài.

Câu thứ nhất — bao nhiêu tiền một ký — không có đáp án theo ký. Cước quốc tế tính theo bậc trọng lượng, không phải theo đơn giá nhân số ký. Gửi 1 kg đi Mỹ là 1.609.000 đ, gửi 5 kg là 3.225.000 đ. Nếu tính theo đơn giá thì 5 kg phải là hơn 8 triệu. Bậc càng cao, tiền mỗi ký càng rẻ. Vì vậy câu hỏi đúng phải là "gửi bao nhiêu ký đi nước nào", và con số ký đó lại phải qua bước quy đổi ở mục 3.

Câu thứ hai — mất mấy ngày — là số ngày làm việc kể từ khi hàng rời kho, không phải từ lúc Quý khách gọi. Thời gian công bố không bao gồm thời gian làm thủ tục hải quan ở đầu Việt Nam, thời gian hàng nằm chờ ở nước đến nếu bị kiểm tra, và các ngày nghỉ lễ của nước đó. Con số trong bảng ở mục 4 là thời gian của dịch vụ tiêu chuẩn; gói tiết kiệm chậm hơn và luôn được nêu rõ trong từng báo giá.

Câu thứ ba — có gửi được không — phụ thuộc vào nước đến chứ không phụ thuộc vào Việt An Express. Cùng một hộp thực phẩm chức năng, đi Singapore thì bình thường, đi Úc thì phải khai theo quy định kiểm dịch sinh học, đi một số nước Vùng Vịnh thì bị chặn thẳng. Chúng tôi trả lời câu này bằng cách tra mã HS của mặt hàng rồi đối chiếu quy định nước đến — miễn phí, và Quý khách tự tra được ở công cụ tra cứu mã HS.

2. Bảng cước theo từng mức cân

Đây là cước dịch vụ tiêu chuẩn, trích từ Bảng giá cước và phụ phí mã CB-GC-2026.09 đang niêm yết công khai. Đơn vị là đồng, tính cho cả lô chứ không phải mỗi ký. Cước chưa gồm thuế giá trị gia tăng, phụ phí nhiên liệu và các phụ phí phát sinh nêu ở mục cuối.

Chúng tôi đăng sáu mốc cân để Quý khách hình dung mặt bằng giá. Mốc cân của Quý khách nằm giữa hai dòng trong bảng là chuyện bình thường — biểu cước chia bậc nửa ký một, nên gọi hỏi bao giờ cũng ra con số đúng hơn là tự nội suy.

Trọng lượng Hoa Kỳ Châu Âu nhóm 1 Úc Trung Quốc · Nhật Singapore
1 kg1.609.0001.317.0001.205.0001.065.000382.000
5 kg3.225.0002.307.0001.848.0002.732.0001.018.000
10 kg5.744.0005.353.0003.116.0004.056.0001.602.000
15 kg7.926.0007.564.0003.570.0005.179.0002.042.000
21 kg14.091.00010.546.0004.224.0006.751.0002.730.000
30 kg29.283.00022.980.0006.034.0009.109.0003.900.000

Châu Âu nhóm 1 gồm Đức, Pháp, Anh, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Áo, Thụy Sĩ, Séc, Đan Mạch, Phần Lan, Ireland, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Thụy Điển và Thổ Nhĩ Kỳ. Các nước châu Âu còn lại thuộc nhóm 2, cước cao hơn khoảng 8 đến 20 phần trăm tùy bậc cân.

Hai lý do nên gọi trước khi quyết theo bảng giá
Một, Việt An Express có gói tiết kiệm với mức cước riêng, thấp hơn bảng trên, đổi lại thời gian toàn trình dài hơn. Gói này không đăng bảng vì mức thay đổi theo tuyến và theo thời điểm.
Hai, lô hàng trên 30 kg chuyển sang tính theo đơn giá mỗi ký và thường rẻ hơn hẳn so với cộng dồn bậc thang. Nếu lô của Quý khách gần mốc 30 kg, gọi hỏi trước khi chốt — chênh lệch có thể tới vài triệu đồng.
Hotline 0909 805 845, thứ Hai đến thứ Bảy 8:00–16:00.

Tài liệu tính bảng riêng và thường rẻ hơn hàng hóa ở bậc thấp. Một phong bì tài liệu 0,5 kg đi châu Âu nhóm 1 là 1.362.000 đ, đi Úc là 864.000 đ. Nhưng đi Mỹ thì tài liệu lại đắt hơn hàng hóa ở cùng mức cân — 1.598.000 đ so với 1.352.000 đ — vì tuyến này tính theo biểu khác. Khi báo giá chúng tôi luôn so cả hai bảng và lấy bảng có lợi cho Quý khách.

Muốn tự ước tính trước khi gọi, Quý khách dùng công cụ ước tính cước ở trang chủ — chọn nước, nhập cân nặng và ba chiều, máy tự so trọng lượng thực với trọng lượng quy đổi rồi tra đúng ô trong biểu cước. Cách máy tính ra con số đó được giải thích đầy đủ trong bài Cách tính cước vận chuyển quốc tế.

3. Cân nào bị tính tiền: cân thực hay cân quy đổi

Đây là chỗ khiến nhiều khách bất ngờ nhất khi nhận báo giá. Hàng không tính cước theo cân nặng, mà theo số lớn hơn giữa cân nặng thực tế và trọng lượng quy đổi từ kích thước. Công thức quy đổi áp dụng cho đường hàng không:

Trọng lượng quy đổi (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 5.000
Sau đó làm tròn lên bậc 0,5 kg gần nhất.

Một thùng carton 40 × 40 × 40 cm đựng quần áo có thể chỉ nặng 4 kg. Nhưng 40 × 40 × 40 ÷ 5.000 bằng 12,8 kg, làm tròn thành 13 kg. Lô đó tính cước theo 13 kg, không phải 4 kg. Ngược lại, một thùng sách nhỏ 20 × 20 × 20 cm nặng 6 kg chỉ quy đổi ra 1,6 kg, nên vẫn tính theo 6 kg thực tế.

Hệ quả thực tế: hàng nhẹ và cồng kềnh luôn đắt hơn hàng nặng và gọn. Ép bớt một lớp xốp thừa, đổi thùng lớn sang thùng vừa khít, bỏ hộp giấy bên ngoài của sản phẩm — mỗi việc nhỏ đó có thể hạ một hoặc hai bậc cân. Khi Quý khách mang hàng tới quầy, nhân viên cân đo và tính cả hai con số ngay trước mặt, không tính sau lưng.

4. Thời gian toàn trình dự kiến

Nước đến Dịch vụ tiêu chuẩn
Singapore1 – 3 ngày
Malaysia · Hồng Kông · Hàn Quốc · Đài Loan · Thái Lan · Indonesia · Philippines2 – 4 ngày
Trung Quốc · Nhật Bản · New Zealand3 – 5 ngày
Canada · Mexico5 – 7 ngày
Hoa Kỳ · Châu Âu · Ấn Độ5 – 8 ngày
Trung Đông · Nam Mỹ · các nước còn lại5 – 9 ngày
Úc6 – 12 ngày

Con số trong bảng là ngày làm việc, tính từ khi lô hàng rời kho Việt An Express, và là chỉ tiêu công bố của dịch vụ tiêu chuẩn theo tài liệu CB-TT-2026.09. Thời gian này không bao gồm thời gian hàng bị giữ để kiểm tra ở nước đến — đó là quyền của cơ quan hải quan nước đó và không đơn vị chuyển phát nào cam kết thay được. Nếu kiện hàng dừng lại lâu bất thường, mục Kiện hàng bị giữ ở hải quan nêu rõ nguyên nhân thường gặp và cách xử lý từng trường hợp.

5. Chứng từ đi kèm lô hàng

Mỗi lô hàng phi tài liệu cần ít nhất ba thứ, và chúng tôi lập giúp cả ba nếu Quý khách cung cấp đủ thông tin:

  • Vận đơn quốc tế — do Việt An Express phát hành, mang mã tra cứu riêng của lô hàng.
  • Hóa đơn thương mại (commercial invoice) — liệt kê từng mặt hàng, số lượng, đơn giá, tổng trị giá, nước xuất xứ và mã HS. Đây là chứng từ hải quan nước đến đọc để quyết định thu thuế bao nhiêu và có cho nhập hay không.
  • Bản kê chi tiết (packing list) — với lô nhiều kiện hoặc nhiều mặt hàng.

Một số nhóm hàng cần thêm giấy tờ chuyên ngành: giấy phép xuất khẩu, chứng nhận xuất xứ C/O, giấy kiểm dịch thực vật, chứng nhận hun trùng ISPM 15 với kiện gỗ. Chi tiết từng loại nằm ở bài Thủ tục và chứng từ gửi hàng ra nước ngoài và trang dịch vụ Chứng từ và thủ tục.

Khai thấp trị giá là cách tiết kiệm đắt nhất
Khai trị giá thấp hơn thực tế để giảm thuế ở nước đến là việc nhiều người gợi ý và rất ít người nói hết hậu quả. Hải quan nước đến có quyền ấn định lại trị giá, phạt người nhận, giữ hàng cho tới khi nộp phạt, hoặc tịch thu. Khi đó chi phí cao hơn khoản thuế đáng lẽ phải nộp rất nhiều lần, và Việt An Express không bồi thường cho lô hàng bị xử lý vì khai sai — điều này ghi rõ trong Điều khoản dịch vụ.

6. Những nhóm hàng chúng tôi không nhận

Danh mục cấm gửi đầy đủ nằm trong tài liệu công bố riêng, nhưng bốn nhóm dưới đây là những thứ bị từ chối nhiều nhất tại quầy, nên nêu trước cho đỡ mất công mang tới:

  • Chất lỏng dễ cháy, khí nén, pháo, hóa chất ăn mòn — cấm tuyệt đối trên đường hàng không.
  • Pin lithium rời, không gắn trong thiết bị. Pin đã lắp sẵn trong máy thì nhận được nhưng phải khai đúng dung lượng Wh và đóng gói theo quy định.
  • Tiền mặt, vàng, đá quý, giấy tờ có giá — không thuộc phạm vi nhận và không có cơ chế bồi thường.
  • Động thực vật hoang dã và sản phẩm từ chúng thuộc danh mục CITES, kể cả khi Quý khách có hóa đơn mua hợp pháp trong nước.

Ngoài ra còn nhóm nhận nhưng có điều kiện: thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm chức năng, hàng dễ vỡ, hàng quá khổ. Mỗi nhóm có một hướng dẫn riêng nêu rõ nước nào nhận, cần giấy gì và đóng gói ra sao — xem mục Tài liệu công bố.

7. Thuế và phí ở nước đến, năm 2026

Đây là phần thay đổi nhiều nhất trong hai năm qua và là nguyên nhân của phần lớn các cuộc gọi phàn nàn. Tóm tắt tình hình tại thời điểm rà soát ngày 18/09/2026:

Nước đến Ngưỡng miễn thuế Tình hình hiện nay
Hoa Kỳ Không còn Ngưỡng 800 USD đã bị bỏ từ 29/08/2025 và bị đình chỉ vô thời hạn theo hai quy định ngày 24/06/2026. Mọi lô đều phải khai mã HTSUS 10 số và nộp thuế theo trị giá.
Liên minh châu Âu Không còn Ngưỡng 150 EUR bỏ từ 01/07/2026, thay bằng mức thuế cố định 3 EUR mỗi dòng thuế, áp tới khoảng giữa năm 2028. VAT vẫn thu trên mọi lô từ 01/07/2021.
Anh 135 GBP Vẫn còn hiệu lực. Chính phủ Anh xác nhận ngày 13/07/2026 sẽ bỏ, dự kiến chậm nhất tháng 10/2028. VAT nhập khẩu 20%.
Úc 1.000 AUD Vẫn còn. Lô từ 1.000 AUD trở xuống do người bán thu GST 10% và nộp cho Úc. Trên mức đó thì thu tại biên giới, người nhận trả.
New Zealand Có, nhưng thêm phí Từ 01/04/2026 thu thêm phí thông quan biên giới 2,21 NZD mỗi kiện, không hoàn lại kể cả khi hàng bị trả về.

Ai trả những khoản này, người gửi hay người nhận, phụ thuộc vào điều kiện Quý khách chọn khi tạo vận đơn. Bài Ai trả thuế nhập khẩu, DDP hay DDU giải thích hai lựa chọn, cách tính vào giá bán, và tình huống nào nên chọn cái nào.

8. Gửi một lô hàng diễn ra như thế nào

  1. Báo thông tin lô hàng. Nước đến, mô tả hàng, cân nặng ước lượng và ba chiều. Chúng tôi báo giá và thời gian dự kiến, kèm cảnh báo nếu mặt hàng đó có rủi ro ở nước đến.
  2. Giao hàng. Mang tới Số 14 Sâm Sơn trong giờ làm việc, hoặc đăng ký lấy hàng tận nơi. Nội thành TP.HCM lấy trong ngày.
  3. Cân đo và đóng gói. Cân trước mặt Quý khách, tính cả trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi. Cần gia cố thêm thì báo giá dịch vụ đóng gói trước khi làm.
  4. Lập chứng từ và khai hải quan. Vận đơn, hóa đơn thương mại, bản kê. Nếu cần tờ khai xuất khẩu hoặc giấy phép chuyên ngành, chúng tôi làm theo giấy ủy quyền.
  5. Xuất hàng và theo dõi. Lô hàng rời kho, Quý khách nhận mã vận đơn và theo dõi ở trang Tra cứu bưu gửi cho tới lúc có chữ ký người nhận.

9. Bài viết chi tiết theo từng tuyến

Mỗi tuyến có bảng cước riêng, thời gian riêng và một bộ quy định nước đến rất khác nhau. Dưới đây là các bài đã đăng:

Tuyến Cước 1 kg Thời gian Điều cần biết nhất
Hoa Kỳ 1.609.000 đ5–8 ngày Ngưỡng miễn thuế 800 USD đã bỏ. Mọi lô phải khai mã HTSUS 10 số.
Châu Âu 1.317.000 đ5–8 ngày Ngưỡng 150 EUR đã bỏ từ 01/07/2026, thay bằng 3 EUR mỗi dòng thuế.
Anh 1.317.000 đ5–8 ngày Còn ngưỡng 135 GBP, nhưng người bán phải đăng ký VAT tại Anh.
Úc 1.205.000 đ6–12 ngày Còn ngưỡng 1.000 AUD. Kiểm dịch sinh học gắt nhất thế giới.
Singapore 382.000 đ1–3 ngày Tuyến rẻ và nhanh nhất. Ngưỡng 400 SGD tính theo CIF, có cả cước.

Các tuyến khác — Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Canada, New Zealand, Trung Đông — chúng tôi vẫn khai thác đầy đủ, bài viết riêng sẽ đăng dần. Quý khách gọi 0909 805 845 để nhận báo giá và thông tin quy định cho tuyến cụ thể.

10. Câu hỏi hay gặp

Gửi hàng đi nước ngoài có cần công ty không?

Không. Cá nhân gửi được, chỉ cần căn cước công dân. Với lô hàng thương mại có giá trị lớn hoặc cần tờ khai xuất khẩu đứng tên doanh nghiệp, chúng tôi có dịch vụ khai hải quan theo ủy quyền.

Cước đã gồm thuế và phụ phí chưa?

Chưa. Bảng trên là cước vận chuyển. Còn thuế giá trị gia tăng, phụ phí nhiên liệu theo tháng, và phụ phí vùng sâu nếu địa chỉ người nhận nằm ngoài vùng phát thường. Cả ba khoản đều nêu rõ trên báo giá trước khi Quý khách đồng ý gửi.

Hàng mất hoặc hỏng thì bồi thường bao nhiêu?

Mức bồi thường cơ bản áp dụng theo Nghị định 47/2011/NĐ-CP: 9 SDR mỗi ki-lô-gam và tối thiểu 30 SDR mỗi bưu gửi. Với hàng có giá trị cao hơn mức đó, Quý khách nên dùng dịch vụ khai giá — trả thêm một khoản phí để nâng mức bồi thường lên đúng trị giá đã khai.

Có gửi được số lượng lớn theo tháng không?

Có. Khách gửi đều theo sản lượng và các đơn vị thu gom làm việc theo chương trình đại lý: bảng giá riêng theo bậc sản lượng, công nợ theo kỳ, và nhãn kiện mang thương hiệu của chính đại lý.

Làm sao biết mặt hàng của tôi có bị cấm ở nước đến không?

Tra mã HS của mặt hàng rồi đối chiếu quy định nước đến. Công cụ tra cứu mã HS của chúng tôi làm sẵn việc đó: nhập tên hàng và nước đến, kết quả trả về mã quốc tế 6 số, mã Việt Nam 8 số, và cảnh báo nếu nước đó chặn hoặc yêu cầu giấy phép.

Bảng cước trích từ tài liệu công bố CB-GC-2026.09. Thời gian toàn trình theo CB-TT-2026.09. Các mốc thuế và ngưỡng miễn thuế ở mục 7 được rà soát ngày 18/09/2026 từ văn bản của cơ quan có thẩm quyền từng nước; quy định có thể thay đổi, Quý khách nên xác nhận lại với chúng tôi tại thời điểm gửi hàng. Bài viết này không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn thuế.