
Gần như mọi lời phàn nàn về giá cước quốc tế đều quy về cùng một bất ngờ: khách cân thùng ở nhà thấy bốn ký, ra quầy được báo giá mười ba ký. Không ai gian lận cả. Vận tải hàng không tính tiền theo thể tích từ hàng chục năm nay, vì trong khoang máy bay thì chỗ hết trước khi tải trọng hết. Trang này bày ra phép tính, từng bước một, bằng số thật trong bảng cước chúng tôi đang niêm yết — để Quý khách tự kiểm tra được bất kỳ báo giá nào.
Kiện nào cũng có hai con số, và đơn vị vận chuyển tính tiền theo số lớn hơn:
Lý do tồn tại con số thứ hai rất đơn giản. Một khoang máy bay chở được khoảng 20 tấn nhưng chỉ có chừng ấy mét khối. Nếu chỉ tính theo cân nặng, một khách gửi mười thùng bông gòn sẽ chiếm trọn khoang mà trả tiền bằng một thùng sắt nhỏ. Cân thể tích là cách chia lại chi phí cho công bằng: ai chiếm nhiều chỗ thì trả nhiều tiền, dù hàng nhẹ.
Con số lớn hơn giữa hai cái đó gọi là trọng lượng tính cước. Đây là con số duy nhất được dùng để tra bảng giá.
Ba điểm hay bị hiểu sai ở công thức này:
Số chia là 5.000 với đường hàng không. Đường biển và một số dịch vụ nội địa dùng số khác (6.000 là phổ biến). Số chia càng lớn thì trọng lượng quy đổi càng nhỏ. Khi so giá giữa hai đơn vị, hỏi rõ họ chia cho bao nhiêu — cùng một thùng, chia 5.000 và chia 6.000 chênh nhau 20%.
Đo chiều ngoài, không đo chiều trong. Lớp carton, lớp xốp bọc ngoài, cạnh gỗ của kiện gỗ — tất cả đều tính. Một thùng 40 cm bọc thêm hai lớp xốp mỗi bên 3 cm thành 46 cm, và 46 × 46 × 46 nhiều hơn 40 × 40 × 40 tới 52%.
Làm tròn lên, không làm tròn gần nhất. 12,1 kg thành 12,5 kg. 12,6 kg thành 13 kg. Không có chuyện 12,1 làm tròn xuống thành 12.
Thùng 40 × 40 × 40 cm, cân thực 4 kg.
Khách này trả tiền cho hơn ba lần cân nặng thật của hàng. Đây là tình huống phổ biến nhất khi gửi quần áo, chăn màn, đồ nhồi bông.
Thùng 25 × 20 × 20 cm, cân thực 8 kg.
Hàng nặng và gọn thì cân thể tích không ảnh hưởng gì. Sách, linh kiện kim loại, chất lỏng đóng chai nhỏ đều rơi vào nhóm này.
Thùng 50 × 40 × 35 cm, cân thực 6 kg.
Nếu ép được thùng xuống 45 × 35 × 30 cm thì quy đổi còn 9,45 kg, làm tròn 9,5 kg — hạ hơn bốn ký rưỡi chỉ bằng việc chọn thùng vừa hơn.
Hàng máy móc 60 × 50 × 45 cm nặng 40 kg. Đóng kiện gỗ bảo vệ, mỗi chiều cộng thêm 6 cm, thành 66 × 56 × 51 cm và nặng thêm 8 kg.
Ở đây kiện gỗ làm tăng cước theo cân nặng chứ không phải theo thể tích. Đó là cái giá phải trả để hàng tới nơi nguyên vẹn, và với hàng máy móc thì đáng.
Bảng cước quốc tế không có đơn giá mỗi ký. Nó là một danh sách bậc: 0,5 kg, 1 kg, 1,5 kg, 2 kg… mỗi bậc một giá cho cả lô. Hàng 1,6 kg tính theo bậc 2 kg. Hàng 2,1 kg cũng tính theo bậc 2,5 kg.
Hệ quả: chỉ cần vượt bậc một gram là nhảy nguyên một bậc tiền. Với tuyến đi Mỹ, mỗi nửa ký ở dải 15–20 kg chênh khoảng 225.000 đồng. Một cuộn băng keo thừa hay một tờ hướng dẫn in giấy dày cũng đủ đẩy lô hàng qua bậc.
Vì vậy nhân viên tại quầy luôn cân trước mặt Quý khách và báo con số trước khi đóng gói xong. Nếu lô hàng chỉ dư vài chục gram so với bậc dưới, chúng tôi nói ngay để Quý khách quyết định có bỏ bớt gì không. Đây là việc chúng tôi làm chủ động, không chờ khách hỏi.
Cước trong bảng là cước vận chuyển. Hóa đơn cuối cùng thường có thêm vài khoản dưới đây, và đây chính là chỗ hai báo giá trông chênh nhau nhưng thực ra bằng nhau:
| Khoản | Tính thế nào | Khi nào có |
|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng | Theo thuế suất hiện hành, tính trên cước và phí dịch vụ | Mọi lô hàng có xuất hóa đơn |
| Phụ phí nhiên liệu | Một tỷ lệ phần trăm trên cước, công bố theo từng tháng | Mọi lô hàng. Tỷ lệ tháng hiện tại đăng ở mục Thông báo vận hành |
| Phụ phí vùng sâu vùng xa | Một khoản cố định mỗi lô | Khi địa chỉ người nhận nằm ngoài vùng phát thường của đối tác nước đến |
| Phí đóng gói | Theo biểu phí đóng gói, tùy vật liệu và kích thước | Chỉ khi Quý khách yêu cầu gia cố thêm |
| Phí khai giá | Một tỷ lệ trên trị giá khai, có mức tối thiểu | Chỉ khi Quý khách chọn nâng mức bồi thường |
| Phí lấy hàng tận nơi | Theo vùng. Nội thành TP.HCM có mức riêng | Khi Quý khách đặt lấy hàng thay vì mang tới quầy |
| Thuế và phí ở nước đến | Do cơ quan hải quan nước đến quyết định, không phải Việt An Express | Tùy nước và tùy điều kiện DDP hay DDU |
Khoản cuối cùng là khoản lớn nhất và khó đoán nhất, nhất là sau khi Hoa Kỳ bỏ ngưỡng miễn thuế 800 USD và Liên minh châu Âu bỏ ngưỡng 150 EUR trong năm 2026. Bài Ai trả thuế nhập khẩu, DDP hay DDU nói rõ cách đưa khoản này vào giá bán.
Khi một lô có nhiều kiện, cách tính là: tính trọng lượng tính cước của từng kiện trước, rồi cộng lại. Không phải cộng cân nặng tất cả rồi mới so với tổng thể tích.
Ví dụ lô ba kiện đi châu Âu:
Cộng cân thật thì chỉ 12 kg, nhưng cước tính theo 20,5 kg. Đây là lý do gom nhiều món nhỏ vào một thùng vừa khít gần như luôn rẻ hơn chia thành nhiều thùng nhỏ lẻ.
Khi Quý khách cầm hai báo giá chênh nhau và không hiểu vì sao, hỏi năm câu này là ra:
Muốn có con số nhanh trước khi gọi, Quý khách dùng công cụ ước tính cước ở trang chủ. Công cụ chạy đúng công thức trong bài này: nhập nước đến, cân nặng và ba chiều, máy tự so hai trọng lượng, làm tròn lên bậc 0,5 kg rồi tra đúng ô trong biểu cước.
Lấy dài nhân rộng nhân cao, đơn vị xăng-ti-mét, rồi chia cho 5.000. Kết quả ra ki-lô-gam, làm tròn lên bậc 0,5 kg. Đo theo chiều ngoài của thùng.
Vì cước tính theo số lớn hơn giữa cân thực và cân thể tích. Hàng nhẹ mà cồng kềnh chiếm nhiều chỗ trong khoang máy bay, nên bị tính theo chỗ chiếm chứ không theo cân nặng.
Theo bậc 2 kg. Bảng cước chia bậc nửa ký một và luôn làm tròn lên.
Có, và thường giảm nhiều. Giảm mỗi chiều 10% thì thể tích giảm 27%, đủ để hạ một tới hai bậc cân. Nhưng đừng ép tới mức hàng không còn được bảo vệ — tiền cước tiết kiệm được không bù nổi một kiện hàng vỡ.
Tính trọng lượng tính cước của từng kiện trước rồi cộng lại. Xem ví dụ ở mục 6.
Các con số cước trong bài trích từ tài liệu công bố CB-GC-2026.09, là cước dịch vụ tiêu chuẩn và chưa gồm thuế giá trị gia tăng, phụ phí nhiên liệu. Gói tiết kiệm có biểu cước riêng, vui lòng liên hệ 0909 805 845. Cập nhật ngày 18/09/2026.